越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“nồng độ oxy” (1)
nồng độ oxy
英语
名Oxygen saturation/level
Nồng độ oxy xuống dưới 80%.
Oxygen saturation dropped below 80%.
相关词“nồng độ oxy” (0)
未找到相关词。
短语“nồng độ oxy” (1)
Nồng độ oxy xuống dưới 80%.
Oxygen saturation dropped below 80%.
